| Nazwisko, Imię | Ranking | Pkt | |
|---|---|---|---|
| 1. | Bùi Bảo Nam | 2.0 | |
| 1. | Nguyễn Cường Thịnh | 2.0 | |
| 1. | Thái Anh Khoa | 2.0 | |
| 4. | Nguyễn Đức Huy | 2.0 | |
| 5. | Nguyễn Đình Hiếu | 1.5 | |
| 6. | Cao Minh Đức | 1.5 | |
| 7. | Đỗ Minh Quân | 1.0 | |
| 8. | Đặng Sơn Hùng | 1.0 | |
| 8. | Đỗ Anh Vũ | 1.0 | |
| 8. | Nguyễn Anh Quân | 1.0 | |
| 11. | Bùi Tuấn Kiệt | 1.0 | |
| 11. | Đỗ Phúc Lâm | 1.0 | |
| 13. | Lê TUấn Hưng | 1.0 | |
| 14. | Đào Nguyễn Tấn Bảo | 0.0 | |
| 15. | Bùi Phúc Hưng | 0.0 | |
| 16. | Nguyễn Đức Duy | 0.0 | |
| 16. | Nguyễn Minh Anh | 0.0 | |
| 16. | Phạm Đăng Nguyên | 0.0 |