| Cognome, Nome | Punteggio | Pts | |
|---|---|---|---|
| 1. | Đỗ Minh Quân | 1.0 | |
| 1. | Nguyễn Cường Thịnh | 1.0 | |
| 1. | Thái Anh Khoa | 1.0 | |
| 4. | Bùi Bảo Nam | 1.0 | |
| 4. | Đặng Sơn Hùng | 1.0 | |
| 4. | Đỗ Anh Vũ | 1.0 | |
| 4. | Nguyễn Anh Quân | 1.0 | |
| 4. | Nguyễn Đức Huy | 1.0 | |
| 9. | Cao Minh Đức | 0.5 | |
| 9. | Nguyễn Đình Hiếu | 0.5 | |
| 11. | Bùi Phúc Hưng | 0.0 | |
| 11. | Bùi Tuấn Kiệt | 0.0 | |
| 11. | Đào Nguyễn Tấn Bảo | 0.0 | |
| 11. | Đỗ Phúc Lâm | 0.0 | |
| 11. | Lê TUấn Hưng | 0.0 | |
| 11. | Nguyễn Đức Duy | 0.0 | |
| 11. | Nguyễn Minh Anh | 0.0 | |
| 11. | Phạm Đăng Nguyên | 0.0 |