| Surname, Name | Rating | Pts | |
|---|---|---|---|
| 1. | Nguyễn Công Tấn Phát | 1000 | 4.0 |
| 2. | Trịnh Văn Trọng | 1000 | 3.5 |
| 3. | Ngô Gia Hiếu | 1000 | 3.5 |
| 4. | Đỗ Tiến Đạt | 1000 | 3.0 |
| 5. | Văn Công Anh Đức | 1000 | 3.0 |
| 6. | Trần Thanh Thủy | 1000 | 3.0 |
| 7. | Nguyễn Quang Vinh | 1000 | 3.0 |
| 8. | Nguyễn ngọc trần phú | 1000 | 2.5 |
| 9. | Phạm Trung Phúc | 1000 | 2.0 |
| 10. | Phùng Đức Nguyên Quân | 1000 | 2.0 |
| 11. | Trần việt anh | 1000 | 2.0 |
| 12. | Lê Tiến Đạt | 1000 | 2.0 |
| 13. | Đào Lê Khánh | 1000 | 2.0 |
| 14. | Lê Hoàng Tuân | 1000 | 2.0 |
| 15. | Nguyễn Đăng Duy | 1000 | 2.0 |
| 16. | Nguyễn Đức Huy | 1000 | 2.0 |
| 17. | Tran Quang Minh | 1000 | 2.0 |
| 18. | Trần Quốc Việt | 1000 | 2.0 |
| 19. | Đặng Gia Huy | 1000 | 1.5 |
| 20. | Bùi Quang Minh | 1000 | 1.0 |
| 21. | Lương Duy Linh | 1000 | 1.0 |
| 22. | Mai Anh Tuấn | 1000 | 1.0 |
| 23. | Đỗ Ngân Hà | 1000 | 1.0 |
| 24. | Bùi Nam Minh | 1000 | 1.0 |
| 25. | Hoàng Tuấn Anh | 1000 | 1.0 |
| 26. | Nguyễn Ngọc Đức Anh | 1000 | 1.0 |
| 27. | Nguyễn Duy Hải | 1000 | 1.0 |
| 28. | Đỗ Đức Quân | 1000 | 0.0 |
| 29. | Đỗ Tiến Kiên | 1000 | 0.0 |
| 29. | Gia Phong | 1000 | 0.0 |
| 29. | Khương Tuấn Hưng | 1000 | 0.0 |
| 29. | Lương Ngọc Thành | 1000 | 0.0 |
| 29. | Nguyễn Trung Kiên | 1000 | 0.0 |
| 29. | Trần Hạo Thiên | 1000 | 0.0 |
| 29. | Trịnh Đức Huy | 1000 | 0.0 |