| Nachname, Vorname | TWZ | Pts | |
|---|---|---|---|
| 1. | Thái Anh Khoa | 4.0 | |
| 2. | Nguyễn Đình Hiếu | 3.5 | |
| 3. | Cao Minh Đức | 3.5 | |
| 4. | Nguyễn Đức Huy | 3.0 | |
| 5. | Đỗ Phúc Lâm | 3.0 | |
| 6. | Bùi Bảo Nam | 2.0 | |
| 7. | Nguyễn Cường Thịnh | 2.0 | |
| 8. | Đỗ Minh Quân | 2.0 | |
| 9. | Đỗ Anh Vũ | 2.0 | |
| 10. | Đặng Sơn Hùng | 2.0 | |
| 11. | Nguyễn Anh Quân | 2.0 | |
| 12. | Bùi Phúc Hưng | 1.5 | |
| 13. | Đào Nguyễn Tấn Bảo | 1.0 | |
| 14. | Bùi Tuấn Kiệt | 1.0 | |
| 15. | Lê TUấn Hưng | 1.0 | |
| 16. | Phạm Đăng Nguyên | 1.0 | |
| 17. | Nguyễn Minh Anh | 0.5 | |
| 18. | Nguyễn Đức Duy | 0.0 |